Dịch

sonhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, điều kiện hoặc phẩm chất của một đứa con trai; quyền làm condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state, condition, or quality of being a son; sonship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonhoodDạng gốc (base form)
  2. sonhoodsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI