sonhood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, điều kiện hoặc phẩm chất của một đứa con trai; quyền làm condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state, condition, or quality of being a son; sonship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sonhoodDạng gốc (base form)
- sonhoodsSố nhiều (plural)