Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
songsmith
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sáng tác các bài hát
danh từ
A writer of songs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
songsmith
Dạng gốc
(base form)
songsmith
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
songwriter
Nguồn gốc
(etymology)
song
+
smith
AI
1
Người sáng tác các bài hát
1
Người sáng tác các bài hát
1
Người sáng tác các bài hát