Dịch

songbook

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sách hát, tuyển tập bài hátdanh từA book containing songs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. songbookDạng gốc (base form)
  2. songbooksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Great American Songbookdanh từ riêngNhững bài hát nổi tiếng của Mỹ quan trọng nhất và có ảnh hưởng nhất trong thế kỷ 20, được coi là một bộ sưu tập

Ví dụ

  • . ; , , , .Một số thanh niên hỏi bà Long xem họ có thể đến nhà bà hát vào chiều Chủ nhật đó không; bà vui vẻ đồng ý, bảo họ đến sớm, mang theo sách hát và cùng hát thỏa thích.
  • , , . . . .Tự hỏi anh ta còn cách nào khác để giết thời gian, Winifred lại quan sát căn phòng, lần này không màng đến giá trị tiền bạc của những thứ cô nhìn thấy. Một hộp dây đàn luýt. Năm cuốn sách hát. Nhưng không có đàn luýt.

Nguồn gốc (etymology)

songbook

  1. từ tiếng Anh trung đạisong boke
  2. từ tiếng Anh cổsangbōc“a music book; songbook”

Ngôn ngữ khác

AI