Dịch

cancionero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kansjoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Sách bài hátdanh từsongbook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cancioneroDạng gốc (base form)
  2. cancionerosSố nhiều (plural)

AI