Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cancionero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kansjoˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Sách bài hát
danh từ
songbook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cancionero
Dạng gốc
(base form)
cancionero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
songbook
Sách hát, tuyển tập bài hát
AI
1
Sách bài hát
1
Sách bài hát
1
Sách bài hát