Nghĩa chính
- Sự ngủ gà, tình trạng mơ màngdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of drowsiness or sleepiness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- somnolenceDạng gốc (base form)
- somnolencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạisomnolence
- từ tiếng Latinh muộnsomnolentia
- từ tiếng Latinhsomnus“sleep”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha