hypersomnia
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Buồn ngủ quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive sleepiness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypersomniaDạng gốc (base form)
- hypersomniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| idiopathic hypersomniadanh từ | danh từ | Rối loạn thần kinh có đặc điểm chủ yếu là cần ngủ quá nhiều, ngay cả vào ban ngày mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng như chấn thương não thực thể |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hypersomniaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha