Dịch

hypersomnia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buồn ngủ quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive sleepiness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypersomniaDạng gốc (base form)
  2. hypersomniasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

idiopathic hypersomniadanh từRối loạn thần kinh có đặc điểm chủ yếu là cần ngủ quá nhiều, ngay cả vào ban ngày mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng như chấn thương não thực thể

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI