Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
somniferosity
danh từ
(noun)
/
s
ɒ
m
.
n
ɪ
.
f
ə
ɹˈɔ
s
.
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đặc tính của sự buồn ngủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being somniferous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
somniferousness
Ví dụ
Somniferosity
[
Title
]
Nguồn gốc
(etymology)
somniferous
+
-osity
AI
1
Đặc tính của sự buồn ngủ
1
Đặc tính của sự buồn ngủ
1
Đặc tính của sự buồn ngủ