Dịch

somniferosity

danh từ (noun)
/sɒm.nɪ.fəɹˈɔs.ɪti/

Nghĩa chính

  1. Đặc tính của sự buồn ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being somniferous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • []

Nguồn gốc (etymology)

AI