Dịch

something like

trạng từ (adverb)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khoảngtrạng từkhông so sánh (not comparable)approximately

Cụm từ (phrase)

something like thatđại từVật cố ý mơ hồ, được dùng trong câu trả lời cho những câu hỏi dẫn dắt mà người nói muốn làm chệch hướng hoặc lảng tránh
drink something like lemonadeđộng từUống thứ gì đó (đặc biệt là đồ uống có cồn) một cách dễ dàng và với số lượng lớn

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Ví dụ điển hình hoặc mẫu vật của một cái gì đó
  1. A fine example or specimen of something.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng ta chưa chuẩn bị cho những chuyện như thế này.
  • .Tôi biết là chuyện như thế này sẽ xảy ra mà.
  • .Tôi chưa từng nghĩ rằng chuyện này lại xảy ra.

AI