Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
somehow or other
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
s
ʌ
m
ˌ
h
aʊ
ɚ ˈ
ʌ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bằng cách này hay cách khác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
One way or another; by some (mysterious) means.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mal que bien
Dù sao chăng nữa, bằng cách này hay cách khác
Ví dụ
Somehow
or
other
they
managed
to
get
that
grand
piano
upstairs
.
Anne
suddenly
felt
that
if
she
had
not
yet
won
Anthony's
liking
she
had
,
somehow
or
other
,
won
his
respect
.
Somehow
or
other
I
found
his
house
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Bằng cách này hay cách khác
1
Bằng cách này hay cách khác
1
Bằng cách này hay cách khác