Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
some water
UK
/
s
ə
m
ˈ
w
ɔː
.
t
ə
/
US
/
s
ə
m
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Một ít nước
Ví dụ
Can
I
have
some
water
?
Tôi có thể lấy một chút nước không?
Xuất hiện ở từ khác
some
kết hợp
một ít nước
AI
1
Một ít nước
1
Một ít nước
1
Một ít nước