Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somaticism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với somatic symptom disorder
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of somatic symptom disorder.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
somatic symptom disorder
Nguồn gốc
(etymology)
somatic
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với somatic symptom disorder
1
Đồng nghĩa với somatic symptom disorder
1
Đồng nghĩa với somatic symptom disorder