Nghĩa chính
- Lo lắng tột độ liên quan đến các triệu chứng thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Extreme anxiety concerning physical symptoms.
- Các rối loạn tâm thần biểu hiện dưới dạng các triệu chứng thực thể gợi ý bệnh tật hoặc thương tích, nhưng không thể giải thích đầy đủ bằng tình trạng bệnh lý chung hoặc do tác động trực tiếp của một chất và không phải do rối loạn tâm thần khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any mental disorder that manifests as physical symptoms that suggest illness or injury, but cannot be explained fully by a general medical condition or by the direct effect of a substance, and are not attributable to another mental disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- somatic symptom disorderDạng gốc (base form)
- somatic symptom disordersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa