Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somatical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cơ thể
tính từ
somatic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
somatical
somatical
ly
Một cách soma
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
身体
shēn tǐ
Cơ thể, thân thể
体
tǐ
Thân thể, cơ thể
Tiếng Tây Ban Nha
cuerpo
Cơ thể, thân thể
organismo
Cơ thể, thể tạng
AI
1
Cơ thể
1
Cơ thể
1
Cơ thể