Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solvent extraction
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɑ
l
v
ə
n
t
ɛ
k
ˈ
s
t
ɹ
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chiết xuất bằng dung môi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The separation of the components of a solution by partitioning between immiscible liquids.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
separating funnel
AI
1
Chiết xuất bằng dung môi
1
Chiết xuất bằng dung môi
1
Chiết xuất bằng dung môi