Nghĩa chính
- Một mảnh thủy tinh trong phòng thí nghiệm trong đó các thành phần của hỗn hợp được phân chia giữa hai chất lỏng không thể trộn lẫndanh từa piece of laboratory glassware in which the components of a mixture are partitioned between two immiscible liquids
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- separating funnelDạng gốc (base form)
- separating funnelsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)