Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
solid substance
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈ
s
ʌ
b
s
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Chất rắn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macizo
Chất rắn
Ví dụ
Ice
is
a
solid
substance
.
Băng là một chất rắn.
Xuất hiện ở từ khác
solid
kết hợp
chất rắn
AI
1
Chất rắn
1
Chất rắn
1
Chất rắn