Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
solid meal
UK
/ˈ
s
ɒ
l
.
ɪ
d
ˈ
m
iː
l
/
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈ
m
i
l
/
Nghĩa chính
1
Bữa ăn no nê
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a solid meal
Một bữa ăn no
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
atracón
Bữa ăn quá độ, bữa ăn no nê
AI
1
Bữa ăn no nê
1
Bữa ăn no nê
1
Bữa ăn no nê