Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solid gold
UK
/ˈ
s
ɒ
l
.
ɪ
d
ˈ
ɡ
əʊ
l
d
/
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈ
ɡ
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Vàng ròng
Xuất hiện ở từ khác
gold
kết hợp
vàng nguyên chất, vàng ròng
solid
kết hợp
vàng nguyên chất
AI
1
Vàng ròng
1
Vàng ròng
1
Vàng ròng