Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
solid base
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈ
b
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đế vững chắc
Ví dụ
The
statue
stands
on
a
solid
base
.
Bức tượng đứng trên một bệ chắc chắn.
Xuất hiện ở từ khác
base
kết hợp
đế vững chắc
AI
1
Đế vững chắc
1
Đế vững chắc
1
Đế vững chắc