Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solar year
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
əʊ
.
l
ə
ˈ
j
ɪə
/
US
/ˈ
s
oʊ
.
l
ə
ɹ ˈ
j
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tropical year
danh từ
Synonym of tropical year.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solar year
Dạng gốc
(base form)
solar year
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tropical year
AI
1
Đồng nghĩa với tropical year
1
Đồng nghĩa với tropical year
1
Đồng nghĩa với tropical year