Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soilborne
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa ở trong đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Transported by means of soil.
Nguồn gốc
(etymology)
soil
+
borne
AI
1
Chứa ở trong đất
1
Chứa ở trong đất
1
Chứa ở trong đất