Dịch

sohai

danh từ (noun)
/ˈsɔː˨˩ haɪ˦/

Nghĩa chính

  1. Ngu ngốc; kẻ ngốcdanh từDumbass; idiot

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông傻閪so⁴ hai¹“stupid cunt”

AI