Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sohai
danh từ
(noun)
/ˈ
s
ɔː
˨˩
h
aɪ
˦/
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc; kẻ ngốc
danh từ
Dumbass; idiot
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lanjiao
cheebai
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
傻閪
so⁴ hai¹
“stupid cunt”
AI
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc