Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheebai
danh từ
(noun)
/ˌ
t
͡
s
iː
˧ ˈ
b
aɪ
˦/
Nghĩa chính
1
Âm đạo, lồn
danh từ
Vagina, cunt.
2
Từ chửi bới: đồ khốn nạn, kẻ đáng khinh
danh từ
A term of abuse: a bastard, a contemptible person.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lanjiao
sohai
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phúc Kiến
膣屄
chi-bai
AI
1
Âm đạo
2
Từ chửi bới: đồ khốn nạn
1
Âm đạo
2
Từ chửi bới: đồ khốn nạn
1
Âm đạo
2
Từ chửi bới: đồ khốn nạn