Dịch

cheebai

danh từ (noun)
/ˌt͡siː˧ ˈbaɪ˦/

Nghĩa chính

  1. Âm đạo, lồndanh từVagina, cunt.
  2. Từ chửi bới: đồ khốn nạn, kẻ đáng khinhdanh từA term of abuse: a bastard, a contemptible person.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến膣屄chi-bai

AI