Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
software suite
Nghĩa chính
1
Bộ phần mềm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
软件
ruǎn jiàn
Phần mềm
Tiếng Tây Ban Nha
software
Phần mềm
programa
Phần mềm, chương trình
aplicación
Ứng dụng, phần mềm
Xuất hiện ở từ khác
office
đồng nghĩa
Thuật ngữ rộng hơn, có thể gồm phần mềm không dùng cho công việc văn phòng.
AI
1
Bộ phần mềm
1
Bộ phần mềm
1
Bộ phần mềm