softship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống được đánh dấu bằng sự dễ dàng, thoải mái hoặc thuận tiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation marked by ease, comfort, or convenience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- softshipDạng gốc (base form)
- softshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . […]
- 1856 , , ; , , ( "," ) […]