Dịch

softcode

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xây dựng một chương trình theo cách đảm bảo rằng các giá trị và phương thức hoạt động nhất định có thể điều chỉnh được trong thời gian chạyđộng từTo construct a program in a way which ensures that certain values and methods of operation are adjustable at run time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. softcodeNguyên thể (infinitive)
  2. softcodesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. softcodedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. softcodingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • […] , . : “” “” rules-based .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI