Dịch

soft speech

US/ˈsɔft ˈspitʃ/

Nghĩa chính

  1. Cách nói nhỏ nhẹ

Ví dụ

  • .Cách nói nhỏ nhẹ của anh ấy khiến trẻ em yên tâm hơn.

AI