Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soft pull
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
f
t
ˈ
p
ʊ
l
/
US
/ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
p
ʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với soft inquiry
danh từ
Synonym of soft inquiry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soft pull
Dạng gốc
(base form)
soft pull
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soft inquiry
AI
1
Đồng nghĩa với soft inquiry
1
Đồng nghĩa với soft inquiry
1
Đồng nghĩa với soft inquiry