Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
soft pillow
UK
/ˈ
s
ɒ
f
t
ˈ
p
ɪ
l
.
əʊ
/
US
/ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
p
ɛ
l
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Gối mềm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a good conscience is a soft pillow
cụm từ
cụm từ
Lương tâm trong sáng cho phép người ta ngủ yên
Ví dụ
She
pressed
her
head
into
the
soft
pillow
.
Cô ấy ấn đầu vào chiếc gối mềm.
Xuất hiện ở từ khác
soft
kết hợp
gối mềm
AI
1
Gối mềm
1
Gối mềm
1
Gối mềm