Dịch

soft pillow

UK/ˈsɒft ˈpɪl.əʊ/US/ˈsɔft ˈpɛl.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Gối mềm

Cụm từ (phrase)

a good conscience is a soft pillowcụm từLương tâm trong sáng cho phép người ta ngủ yên

Ví dụ

  • .Cô ấy ấn đầu vào chiếc gối mềm.

AI