Nghĩa chính
- Các mô mềm ở phía sau vòm miệngdanh từThe soft tissue at the back of the roof of the mouth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soft palateDạng gốc (base form)
- soft palatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relaxation of the soft palate | Sự thư giãn của vòm miệng mềm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ; .
- , .