Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soft fabric
US
/ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
f
æ
b
ɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Vải mềm
Ví dụ
This
soft
fabric
is
comfortable
to
wear
.
Loại vải mềm này rất thoải mái khi mặc.
Xuất hiện ở từ khác
soft
kết hợp
vải mềm
AI
1
Vải mềm
1
Vải mềm
1
Vải mềm