Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sofa surfing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
f
ə
ˈ
s
ɝ
f
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với couch surfing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of couch surfing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
couch surfing
Nguồn gốc
(etymology)
sofa surf
+
-ing
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sofa surfer
sofa surf
AI
1
Đồng nghĩa với couch surfing
1
Đồng nghĩa với couch surfing
1
Đồng nghĩa với couch surfing