Dịch

sofa surfing

danh từ (noun)
US/ˈsoʊfə ˈsɝfɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với couch surfingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of couch surfing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI