Dịch

couch surfing

danh từ (noun)
US/ˈkaʊtʃ ˈsɝfɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Ở nhờ nhà người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or practice of a person who couch surfs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI