Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
couch surfing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
aʊ
tʃ
ˈ
s
ɝ
f
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ở nhờ nhà người khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or practice of a person who couch surfs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sofa surfing
Nguồn gốc
(etymology)
couch surf
+
-ing
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
couch surf
couch surfer
AI
1
Ở nhờ nhà người khác
1
Ở nhờ nhà người khác
1
Ở nhờ nhà người khác