Dịch

sodium pump

danh từ (noun)
US/ˈsoʊ.di.əm ˈpʌmp/

Nghĩa chính

  1. Việc vận chuyển các ion natri qua màng sinh học sử dụng năng lượng trao đổi chất của ATPdanh từThe transport of sodium ions across biological membranes using the metabolic energy of ATP.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sodium pumpDạng gốc (base form)
  2. sodium pumpsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI