Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomba de sodio
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbomba de ˈsodjo/
Nghĩa chính
1
Bơm natri
danh từ
sodium pump
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomba de sodio
Dạng gốc
(base form)
bomba
s de sodio
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sodium pump
Việc vận chuyển các ion natri qua màng sinh học sử dụng năng lượng trao đổi chất của ATP
AI
1
Bơm natri
1
Bơm natri
1
Bơm natri