Dịch

sodality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội huynh đệ, một xã hội hoặc hiệp hộidanh từA fraternity, a society or association.
  2. Tình bạndanh từCompanionship.
  3. Sự hiệp thông tâm linh với một đấng thiêng liêng; một học bổngdanh từSpiritual communion with a divine being; a fellowship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sodalityDạng gốc (base form)
  2. sodalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsodalité
  2. từ tiếng Latinhsodālitās

Ví dụ

  • , .
  • , , . , , , .
  • , .

AI