Nghĩa chính
- Hội huynh đệ, một xã hội hoặc hiệp hộidanh từA fraternity, a society or association.
- Tình bạndanh từCompanionship.
- Sự hiệp thông tâm linh với một đấng thiêng liêng; một học bổngdanh từSpiritual communion with a divine being; a fellowship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sodalityDạng gốc (base form)
- sodalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsodalité
- từ tiếng Latinhsodālitās
Ví dụ
- , .
- , , . , , , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc sodalityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha