Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình đoàn kết
danh từ
sodality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sodalidad
Dạng gốc
(base form)
sodalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sodality
Hội huynh đệ, một xã hội hoặc hiệp hội
AI
1
Tình đoàn kết
1
Tình đoàn kết
1
Tình đoàn kết