Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socioecologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt sinh thái xã hội
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a socioecological manner
Nguồn gốc
(etymology)
socio-
+
ecologically
AI
1
Về mặt sinh thái xã hội
1
Về mặt sinh thái xã hội
1
Về mặt sinh thái xã hội