Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
social occasion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
.
ʃ
ə
l
ə
ˈ
k
eɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với function
danh từ
Synonym of function (“an official or social occasion”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
social occasion
Dạng gốc
(base form)
social occasion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
function
Ví dụ
a
seemingly
endless
round
of
social
functions
an
occasion
arranged
to
honor
the
president
the
party
was
quite
an
affair
AI
1
Đồng nghĩa với function
1
Đồng nghĩa với function
1
Đồng nghĩa với function