Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với circle of friendsdanh từSynonym of circle of friends.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- social circleDạng gốc (base form)
- social circlesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- networkđồng nghĩaNhóm người quen biết; không nhất thiết có mục tiêu nghề nghiệp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- .