Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soap suds
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bọt, bọt do xà phòng tạo ra trong nước
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Lather, suds, foam produced by soap in water.
Nguồn gốc
(etymology)
soap
+
suds
AI
1
Bọt
1
Bọt
1
Bọt