Dịch

so's

từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vì vậy, theo thứ tự đótừ viết tắtSo that, in order that.
  2. Đến mức đótừ viết tắtTo the extent that.
  3. Cũng vậytừ viết tắtSo is.

1 nghĩa khác

Từ viết tắt (contraction) 1
Cũng vậy
  1. So has.

Ví dụ

  • , . […] , .
  • " ?" / " ."
  • father's . .

AI