so's
từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vì vậy, theo thứ tự đótừ viết tắtSo that, in order that.
- Đến mức đótừ viết tắtTo the extent that.
- Cũng vậytừ viết tắtSo is.
1 nghĩa khác
Từ viết tắt (contraction) 1
Cũng vậy
- So has.
Ví dụ
- , . […] , .
- " ?" / " ."
- father's . .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung