Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ từ tiếng Hà Lan [bắt nguồn từ một nghề nghiệp] được Anh hóa từ Snijder tiếng Hà Lan, Schneider tiếng Đức hoặc Schnyder tiếng Đức Alemannic, tất cả đều có nghĩa là "thợ may"danh từ riêngA surname from Dutch [in turn originating as an occupation] anglicized from Dutch Snijder, German Schneider or Alemannic German Schnyder, all meaning "tailor".
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Morgan, Coloradodanh từ riêngA census-designated place in Morgan County, Colorado.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Chariton, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Chariton County, Missouri.
- Ngôi làng ở quận Dodge, Nebraskadanh từ riêngA village in Dodge County, Nebraska.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SnyderDạng gốc (base form)
- SnydersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Snyder Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Middleburg |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở thị trấn Amherst
- Ngôi làng ở thị trấn Amherst, hạt Erie, New YorkA hamlet in the town of Amherst, Erie County, New York.