Dịch

Snyder

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsnaɪdɚ/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Hà Lan [bắt nguồn từ một nghề nghiệp] được Anh hóa từ Snijder tiếng Hà Lan, Schneider tiếng Đức hoặc Schnyder tiếng Đức Alemannic, tất cả đều có nghĩa là "thợ may"danh từ riêngA surname from Dutch [in turn originating as an occupation] anglicized from Dutch Snijder, German Schneider or Alemannic German Schnyder, all meaning "tailor".
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Morgan, Coloradodanh từ riêngA census-designated place in Morgan County, Colorado.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Chariton, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Chariton County, Missouri.
  4. Ngôi làng ở quận Dodge, Nebraskadanh từ riêngA village in Dodge County, Nebraska.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SnyderDạng gốc (base form)
  2. SnydersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Snyder Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Middleburg

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở thị trấn Amherst
  1. Ngôi làng ở thị trấn Amherst, hạt Erie, New YorkA hamlet in the town of Amherst, Erie County, New York.

AI