Dịch

snuffer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được chế tạo để dập tắt (dập tắt) một ngọn nếndanh từA device made to extinguish (snuff out) a candle.
  2. Người sử dụng thuốc hít (sản phẩm thuốc lá)danh từA person who uses snuff (the tobacco product).
  3. Cá heo thông thườngdanh từThe common porpoise.
  4. Người tham gia phim hít thuốc giết người khác (kẻ hít thuốc lá)danh từThe participant in a snuff film who kills another (the snuffee).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snufferDạng gốc (base form)
  2. snuffersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

candle snufferdanh từThiết bị được chế tạo để dập tắt (dập tắt) một ngọn nến

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI