snuffer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thiết bị được chế tạo để dập tắt (dập tắt) một ngọn nếndanh từA device made to extinguish (snuff out) a candle.
- Người sử dụng thuốc hít (sản phẩm thuốc lá)danh từA person who uses snuff (the tobacco product).
- Cá heo thông thườngdanh từThe common porpoise.
- Người tham gia phim hít thuốc giết người khác (kẻ hít thuốc lá)danh từThe participant in a snuff film who kills another (the snuffee).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snufferDạng gốc (base form)
- snuffersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| candle snufferdanh từ | danh từ | Thiết bị được chế tạo để dập tắt (dập tắt) một ngọn nến |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .