candle snuffer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thiết bị được chế tạo để dập tắt (dập tắt) một ngọn nếndanh từA device made to extinguish (snuff out) a candle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candle snufferDạng gốc (base form)
- candle snuffersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa