Dịch

snuff video

danh từ (noun)
UK/ˈsnʌf ˈvɪd.i.əʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với snuff filmdanh từSynonym of snuff film.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snuff videoDạng gốc (base form)
  2. snuff videosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI