Dịch

snuff film

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phim trình chiếu hoặc có ý định chiếu cảnh việc thực sự có chủ ý giết chết một trong những người biểu diễndanh từA film that shows, or purports to show, the actual deliberate killing of one of the performers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snuff filmDạng gốc (base form)
  2. snuff filmsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • / , .

AI