Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snuff
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈnaf/
Nghĩa chính
1
Phim hít
danh từ
snuff film
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snuff
Dạng gốc
(base form)
snuff
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snuff film
Bộ phim trình chiếu hoặc có ý định chiếu cảnh việc thực sự có chủ ý giết chết một trong những người biểu diễn
AI
1
Phim hít
1
Phim hít
1
Phim hít