Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snowboard cross
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
əʊ
ˌ
b
ɔː
d
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
/
US
/ˈ
s
n
oʊ
ˌ
b
ɔɹ
d
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cuộc đua ván trượt tuyết xuống dốc vượt chướng ngại vật với nhiều tay đua đồng thời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A downhill snowboard race over obstacles with many simultaneous racers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boarder-X
boardercross
Nguồn gốc
(etymology)
snowboard
+
-cross
AI
1
Cuộc đua ván trượt tuyết xuống dốc vượt chướng ngại vật với nhiều tay đua đồng thời
1
Cuộc đua ván trượt tuyết xuống dốc vượt chướng ngại vật với nhiều tay đua đồng thời
1
Cuộc đua ván trượt tuyết xuống dốc vượt chướng ngại vật với nhiều tay đua đồng thời