Dịch

snowboard cross

danh từ (noun)
UK/ˈsnəʊˌbɔːd ˈkɹɒs/US/ˈsnoʊˌbɔɹd ˈkɹɑs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc đua ván trượt tuyết xuống dốc vượt chướng ngại vật với nhiều tay đua đồng thờidanh từkhông đếm được (uncountable)A downhill snowboard race over obstacles with many simultaneous racers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI