Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loài chim, Junco hyemalis, loài chim junco mắt đendanh từA bird, Junco hyemalis, the dark-eyed junco.
- Loài chim di cư được nhìn thấy chủ yếu vào mùa đôngdanh từA migratory bird seen primarily in the winter time.
- Cờ đuôi nheo tuyết (Plectrophenax nivalis)danh từThe snow bunting (Plectrophenax nivalis).
- Người, thường là người đã nghỉ hưu, di chuyển từ nơi có khí hậu lạnh đến nơi ấm áp hơn vào mùa đông; một người trú đông ở nơi khácdanh từA person, usually one who is retired, who travels from a cold climate to a warmer one in the winter; one who overwinters elsewhere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snowbirdDạng gốc (base form)
- snowbirdsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue snowbird | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người nhập ngũ vào mùa thu để đến sa mạc sau mùa đông
- One who enlists in fall to desert after winter.